Điều hành & Hiệu suất · Toàn nhà máy
Tổng quan điều hành nhà máy
Bình Dương Plant · 4 khu vực · 4 line sản xuất · 38 máy/asset · cập nhật realtime mỗi 4 giây
OEE tổng thể
78.4%
▼ 2.1 điểm so với ca trước
Availability
91.2%
▼ 1.4 điểm — CNC-07 micro-stop
Performance
87.6%
▲ 0.3 điểm
Quality
98.1%
▲ 0.2 điểm
Đạt kế hoạch sản xuất
92.1%
Nguy cơ hụt cuối ca — xem AI insight
Sản lượng hôm nay
18420/ 20 000
▲ trên tiến độ ca 1
Tỷ lệ phế phẩm (Scrap)
1.8%
▲ 0.3 điểm — theo dõi Press-02
Downtime ngoài kế hoạch
47phút
CNC-07 chiếm 62%
Năng lượng / đơn vị
4.62kWh
▲ 6% — Compressor-02
Ngoại lệ nghiêm trọng đang mở
3
1 Critical · 2 High — AI đang theo dõi
Factory Health Score 84 / 100
84/ 100 — Healthy, theo dõi Equipment
Production90
Equipment68
Quality92
Material81
Energy88
Sản lượng thực tế vs kế hoạch ca hiện tại · theo giờ
Kế hoạchThực tế
Factory Digital Pulse trạng thái khu vực
Nhấp một khu vực để mở Shopfloor Execution.
OEE theo Line sản xuất ca hiện tại
| Line | Sản phẩm | Kế hoạch | Thực tế | Đạt % | OEE | Downtime | Trạng thái |
|---|
Loss Waterfall OEE losses · phút
BreakdownChangeoverMinor stopsSpeed lossQuality defects
AI Priority Insight
Ưu tiên xử lý ngay · Confidence 84%
Line A2 có nguy cơ không đạt kế hoạch cuối ca. Cycle time đã tăng 8.4% trong 47 phút gần nhất. Nguyên nhân khả nghi: nhiệt độ spindle CNC-07 tăng đồng thời với vibration RMS vượt ngưỡng baseline 21%.
"Nếu không can thiệp, Line A2 dự kiến hụt 640 đơn vị so với kế hoạch ca — tương đương 96 triệu VND doanh thu trì hoãn."
MIOS Value Generated tháng này · dữ liệu mô phỏng cho demo
* Toàn bộ số liệu giá trị là dữ liệu mock phục vụ minh họa, được cập nhật theo các hành động AI được phê duyệt trong phiên demo này.
Điều hành & Hiệu suất · Drill-down
Hiệu suất sản xuất & OEE Intelligence
Trả lời câu hỏi: "Tại sao chúng ta chưa đạt kế hoạch?"
OEE
78.4%
▼ 2.1 điểm
Throughput
842units/h
dưới target 928
Cycle time
38.6giây
▲ 8.4% so với chuẩn
Takt time
36.0giây
mục tiêu để đạt kế hoạch
OEE / Availability / Performance / Quality 14 ca gần nhất
OEEAvailabilityPerformanceQuality
Kế hoạch vs Thực tế 8 line·ca
Kế hoạchThực tế
Downtime Pareto phút · nguyên nhân
Production Losses phân rã OEE loss · %
Production Line Performance
| Line | Sản phẩm hiện tại | Kế hoạch | Thực tế | Đạt % | OEE | Downtime | Scrap | Trạng thái |
|---|
Điều hành & Hiệu suất · Exception-first
Trung tâm ngoại lệ vận hành
AI giám sát toàn bộ. Con người quản lý ngoại lệ. Trả lời: "Vấn đề nào cần tôi xử lý ngay?"
3 Critical/High đang mở
Danh sách ngoại lệ
Kế hoạch & Sản xuất
Lập kế hoạch & Lịch sản xuất
Trả lời: "Lịch sản xuất hiện tại có tối ưu không?" — kéo thả work order giữa các giai đoạn
Demand tuần này
24 600units
18 work order
Capacity khả dụng
87%
4 line · 2 ca
Material readiness
92%
RM-AL6061 cần theo dõi
Maintenance window tối nay
21:30–23:30
CNC-09, Press-02
Production Schedule kéo thả work order để đổi giai đoạn
Timeline sản xuất theo Line ca hiện tại
AI Planning Optimizer
AI Recommendation
Gom batch SKU-AX21 trên CNC-05/CNC-09, hoán đổi thứ tự WO-10238 và WO-10241 để giảm changeover, và né maintenance window 21:30–23:30 của CNC-09.
Đồng thời: nếu CNC-07 được xác nhận cần bảo trì (xem Predictive Maintenance), AI đề xuất chuyển WO-10244 sang CNC-09 để tránh gián đoạn Line A2.
Kế hoạch & Sản xuất · Realtime
Thực thi sản xuất realtime
Line A2 · Machining → Inspection → Assembly → Packaging
OEE line hiện tại
74.2%
Output ca
3120units
Reject ca
34units
Operator đang làm việc
11người
Sơ đồ line sản xuất nhấp vào máy để xem chi tiết
Trạng thái máy chi tiết
| Máy | Job hiện tại | Cycle time | Target | Output | Reject | Operator | Trạng thái |
|---|
Event stream live
Kế hoạch & Sản xuất
Năng lực sản xuất & Điểm nghẽn
Trả lời: máy/công đoạn nào đang giới hạn sản lượng toàn line
Utilization trung bình
81%
WIP hiện tại
612units
Queue trước CNC-07
38units
Bottleneck score — CNC-07
91/100
Xếp hạng điểm nghẽn bottleneck score theo máy
| Máy | Line | Utilization | Queue | Cycle time | Bottleneck score |
|---|
AI Constraint Analysis
Constraint hiện tại
CNC-07 đang là constraint chính của Line A2. Toàn bộ throughput của line bị giới hạn bởi cycle time máy này.
Khuyến nghị & tác động dự kiến
Chất lượng & Bảo trì
Trí tuệ chất lượng
Trả lời: "Tại sao tỷ lệ lỗi tăng?"
First Pass Yield
94.8%
Defect Rate
2.4%
Scrap
1.8%
Rework
3.1%
Cost of Poor Quality
412tr đ/tháng
Defect Pareto số lượng · 7 ngày
Xu hướng chất lượng chọn chiều phân tích
Quality Correlation Explorer
Correlation phát hiện · Confidence 87%
Defect D-014 (Surface contamination) tăng mạnh khi Material Lot RM-240716 chạy trên Press-02 trong điều kiện nhiệt độ khuôn > 74°C.
142 chu kỳ sản xuất được phân tích chéo giữa Historian nhiệt độ khuôn, MES lot genealogy và QMS defect log.
142 production cycles
23 defect samples
Sensor correlation r=0.87
Lot genealogy RM-240716
Nhiệt độ khuôn vs Tỷ lệ lỗi D-014
Mỗi điểm là một chu kỳ sản xuất — trục X: nhiệt độ khuôn (°C), trục Y: tỷ lệ lỗi (%)
Chất lượng & Bảo trì
Bảo trì dự báo
Trả lời: "Thiết bị nào sắp hỏng?"
Asset đang giám sát
38
Health score trung bình
82/100
Asset nguy cơ cao (7 ngày)
2
Maintenance cost tránh được
340tr đ/tháng
Chất lượng & Bảo trì
Phân tích nguyên nhân gốc & CAPA
Chọn một incident để MIOS trình bày chuỗi suy luận nguyên nhân gốc
Problem Statement
Máy liên quan
Sản phẩm ảnh hưởng
Lô NVL liên quan
Thay đổi gần đây
Root Cause Hypothesis Ranking
Causal Graph
Corrective & Preventive Action (CAPA)
| CAPA ID | Loại | Mô tả | Phụ trách | Hạn | Trạng thái |
|---|
Vật tư & Tài nguyên
Trí tuệ nguyên vật liệu
Trả lời: "Có nguy cơ thiếu nguyên liệu không?"
Giá trị tồn kho NVL
42.6tỷ đ
Vòng quay tồn kho
14.2lần/năm
Material yield
96.4%
Nguy cơ thiếu hụt đang mở
1
Material Flow Supplier → Warehouse → Production → WIP → Finished Goods
Tồn kho nguyên vật liệu
| Material | Lot | Tồn kho | Vị trí | Tuổi lô | Trạng thái |
|---|
AI Shortage Forecast
Dự báo thiếu hụt · RM-AL6061
Material RM-AL6061 có nguy cơ thiếu sau 37 giờ.
Rủi ro: trì hoãn sản xuất 4.2 giờ trên Line A1/A2 nếu không can thiệp.
Vật tư & Tài nguyên
Năng lượng & Tiện ích
Trả lời: "Chúng ta đang lãng phí năng lượng ở đâu?"
Tổng năng lượng hôm nay
18.6MWh
kWh / đơn vị
4.62
Peak demand
1 240kW
Khí nén tiêu thụ
842Nm³
Carbon ước tính
9.4tấn CO₂e
Tiêu thụ năng lượng chọn chiều xem
AI Anomaly Detection
Bất thường năng lượng · Compressor-02
Compressor-02 tiêu thụ điện cao hơn baseline 18% nhưng output không tăng.
Nguyên nhân khả nghi: rò rỉ khí nén (air leakage) trong hệ thống phân phối.
Energy Saving Opportunities
| Cơ hội | Khu vực | Tiết kiệm ước tính | Chi phí đầu tư | Hoàn vốn | Trạng thái |
|---|
Vật tư & Tài nguyên
Kho vận & Dòng chảy nội bộ
Factory Digital Map — dòng chảy vật tư từ Receiving đến Finished Goods
Tồn kho NVL
312pallet
WIP toàn nhà máy
612units
Thành phẩm chờ xuất
1 840units
AGV/Forklift utilization
68%
Factory Flow Map độ đậm = mức độ tắc nghẽn — nhấp để xem chi tiết
Thông suốtCảnh báo tắc nghẽnNghẽn nghiêm trọng
AI Flow Optimization
Before vs Optimized
| Chỉ số | Hiện tại | Sau tối ưu | Cải thiện |
|---|
AI & Nền tảng
AI Agent Command Center
8 agent chuyên biệt vận hành liên tục trên toàn bộ dữ liệu nhà máy
AI Automation Rate
74%
được giám sát tự động
Quyết định tự động thực thi
31%
low-risk, trong policy cho phép
Cần phê duyệt con người
69%
recommendation chờ approval
Giá trị AI tạo ra hôm nay
186tr đ
Phân quyền hành động AI
Observe automatically
AI tự động giám sát toàn bộ tín hiệu — không cần con người.
Recommend automatically
AI tự sinh đề xuất và insight — hiển thị cho người có thẩm quyền.
Execute with approval
Hành động chỉ thực thi sau khi con người phê duyệt.
Execute automatically (policy)
Chỉ áp dụng cho hành động rủi ro rất thấp, trong chính sách đã duyệt.
AI Activity Log toàn bộ agent · realtime
AI & Nền tảng
Integration Hub
MIOS không thay thế ERP/MES/SCADA — MIOS kết nối và hợp nhất dữ liệu từ toàn bộ hệ thống vận hành
Connector đang hoạt động
14/16
Sự kiện / phút
4820
Độ trễ pipeline p95
340ms
Data quality trung bình
97.8%
Data & Intelligence Pipeline
OPC UA / MQTT / API / CDC → Event ingestion → Canonical manufacturing data model → Time-series storage → Operational database → Data lake/lakehouse → AI intelligence services → MIOS applications.
Manufacturing Hierarchy
Connector Directory
AI & Nền tảng
AI Governance & Model Operations
AI recommendation không đồng nghĩa với tự động thực thi
Model đang vận hành
6
Độ chính xác trung bình
90.6%
Model cần huấn luyện lại
1
Chi phí AI tháng này
86tr đ
AI Models
| Model | Phiên bản | Độ chính xác | Drift | Huấn luyện lần cuối | Data freshness | Ngưỡng confidence |
|---|
AI Action Policy ai recommendation ≠ automatic execution
| Loại hành động | Yêu cầu phê duyệt | Rủi ro |
|---|
Audit Log mọi hành động AI & con người
| Thời gian | Actor | Hành động | Phê duyệt bởi |
|---|